Công cụ so sánh Spread
Chọn cặp tiền, loại tài khoản và khối lượng lệnh. Xem ngay từng sàn thực sự tính bao nhiêu cho một lệnh mua-bán, gồm spread và hoa hồng. Sàn rẻ nhất được đánh dấu rõ ràng.
| Broker | Spread | Hoa hồng | Tổng phí mỗi lệnh | Open account |
|---|---|---|---|---|
RoboForex8.4/10 | 0.0 pip | $4.00 | $4.00 | Open Account |
FP Markets8.9/10 | 0.0 pip | $6.00 | $6.00 | Open Account |
Exness9.3/10 | 0.0 pip | $7.00 | $7.00 | Open Account |
- Spread
- 0.0 pip
- Hoa hồng
- $4.00
- Tổng phí mỗi lệnh
- $4.00
- Spread
- 0.0 pip
- Hoa hồng
- $6.00
- Tổng phí mỗi lệnh
- $6.00
- Spread
- 0.0 pip
- Hoa hồng
- $7.00
- Tổng phí mỗi lệnh
- $7.00
74-89% of retail CFD accounts lose money. Risk capital only. How we earn →
Với 1 lot mỗi lệnh và 5 lệnh mỗi tuần (260 lệnh/năm), chuyển từ Exness ($7.00/lệnh) sang RoboForex ($4.00/lệnh) giúp bạn giảm chi phí spread và hoa hồng xuống 3.00 USD mỗi lượt mua-bán.
Dữ liệu spread ghi nhận ngày: 2026-09-04. Spread thay đổi từng giây trong giờ giao dịch và nới rộng vào phiên thanh khoản thấp. Dùng số liệu này để tham chiếu, không phải báo giá trực tiếp.
Spread tính tiền như thế nào
Khi giao dịch CFD forex, sàn báo hai mức giá: giá bán (bid) và giá mua (ask). Khoảng cách giữa hai mức này là spread, đây là chi phí chính của mỗi lệnh. Spread 1,0 pip trên EUR/USD ở 1 lot tiêu chuẩn (100.000 EUR) tương đương khoảng $10 cho một lượt mua-bán, trước khi thị trường dịch chuyển một tick. Với tài khoản Raw hoặc ECN, spread rất hẹp (thường 0,0 - 0,3 pip) nhưng có hoa hồng tính theo lot. Điều quan trọng là tổng chi phí, không phải cấu trúc phí: hoa hồng $3 mỗi chiều cộng spread 0,1 pip (tổng $7) thường rẻ hơn spread 1,5 pip không hoa hồng ($15) với trader giao dịch thường xuyên.
Điểm khác biệt của công cụ này so với tài liệu marketing của sàn: spread được đo trong phiên giao dịch London-New York (13:00 - 17:00 UTC, tức 20:00 - 00:00 giờ Việt Nam, thanh khoản cao nhất, spread hẹp nhất), không phải giữa đêm phiên châu Á khi spread có thể gấp 2 - 3 lần. Ngày ghi nhận dữ liệu được hiển thị phía dưới bảng để bạn biết độ mới của số liệu.
Ví dụ thực tế với tài khoản $100: vào 1 lệnh EUR/USD 0,01 lot trên tài khoản Standard Exness (spread 1,0 pip), chi phí spread = 1,0 pip x $10 x 0,01 lot = $0,10 mỗi lệnh, tương đương khoảng 2.500 VND. Cùng lệnh đó trên tài khoản Raw (spread 0,0 pip + hoa hồng $3,5/lot/chiều): hoa hồng = $3,5 x 2 chiều x 0,01 lot = $0,07 mỗi lệnh. Chênh lệch nhỏ ở micro-lot nhưng tích lũy rõ rệt khi lot lớn hơn.
Chọn loại tài khoản nào
- Standard - spread rộng hơn, không hoa hồng. Phù hợp trader dưới 10 lot/tháng, sổ sách đơn giản, không cần theo dõi hoa hồng riêng.
- Raw / ECN - spread gần bằng 0 cộng hoa hồng $3 - $7 mỗi lượt mua-bán. Phù hợp trader trên 10 lot/tháng, chiến lược thuật toán, scalping từng basis point.
- Cent (không hiển thị trong bảng) - micro-lot, phù hợp người mới bắt đầu với tài khoản $50 - $100. Exness có tài khoản Cent với nạp tối thiểu $1; XM từ $5. Xem xếp hạng sàn forex Việt Nam để biết thêm chi tiết.
Bắt đầu với $50 - $100: spread quan trọng ra sao
Với tài khoản $50 - $100, khối lượng hợp lý là 0,01 - 0,05 lot mỗi lệnh. Ở mức này, chênh lệch spread giữa sàn rẻ nhất và sàn đắt nhất chỉ vài xu mỗi lệnh. Tuy nhiên, nếu bạn vào 5 lệnh/ngày trong 200 ngày giao dịch một năm, chênh lệch $0,30 mỗi lệnh tích lũy thành $300 mỗi năm - bằng 3 lần vốn ban đầu $100. Sàn có spread thấp thực sự quan trọng theo thời gian, dù nhìn mỗi lệnh riêng lẻ thì nhỏ.
Exness có nạp tối thiểu $1, spread EUR/USD Standard từ 1,0 pip và hỗ trợ nạp tiền nội địa qua Vietcombank, Techcombank, BIDV, ACB, MoMo, ZaloPay, ViettelPay. FP Markets và IC Markets có spread Raw từ 0,0 pip nhưng hoa hồng $3/lot/chiều. Pepperstone (tài khoản Razor) spread từ 0,0 pip với hoa hồng $3,5/lot/chiều. RoboForex có tài khoản Prime (Raw) với hoa hồng $2/lot/chiều, thấp nhất trong nhóm. Bảng phía trên cho thấy con số chính xác theo lot size và loại tài khoản bạn chọn.
Câu hỏi thường gặp
Spread được đo vào thời điểm nào?
Dữ liệu được ghi nhận trong phiên London-New York (13:00 - 17:00 UTC, tức 20:00 - 00:00 giờ Việt Nam). Đây là khung giờ thanh khoản cao nhất, spread thường hẹp nhất trong ngày. Nếu bạn giao dịch phiên châu Á (07:00 - 12:00 giờ Việt Nam), spread thực tế có thể rộng hơn 1,5 - 2 lần so với con số trong bảng.
Tài khoản Raw có thực sự rẻ hơn Standard không?
Phụ thuộc vào khối lượng giao dịch. Dưới 5 lot/tháng, Standard thường rẻ hơn vì không mất hoa hồng. Trên 10 lot/tháng, Raw thường tiết kiệm rõ rệt. Ví dụ: EUR/USD Standard Exness = 1,0 pip x $10 = $10/lot; Raw Exness = 0,0 pip spread + $3,5 x 2 chiều = $7/lot. Với 10 lot/tháng, bạn tiết kiệm $30 khi dùng Raw thay Standard, tương đương khoảng 750.000 VND.
Spread Vàng (XAU/USD) tính thế nào?
Pip value của Vàng là $10 cho 1 lot tiêu chuẩn. Spread 1,5 pip ở 1 lot = $15 mỗi lệnh. Với 0,01 lot (micro-lot), chi phí chỉ $0,15, tương đương khoảng 3.800 VND. AvaTrade có spread Vàng Standard thấp nhất trong bảng ở mức 0,24 pip ($2,40/lot) - lợi thế rõ với trader muốn giao dịch vàng trên tài khoản Standard không hoa hồng.
Số liệu được cập nhật bao lâu một lần?
Spread được cập nhật hàng quý từ dữ liệu kiểm thử thực tế. Ngày ghi nhận gần nhất hiển thị phía dưới bảng so sánh. Giữa các lần cập nhật, spread thực tế của sàn có thể thay đổi nhẹ. Nên kiểm tra trực tiếp trên tài khoản demo hoặc trên trang phí giao dịch của sàn trước khi nạp tiền thật.
Công cụ liên quan
- Tính giá trị Pip - 1 pip đáng bao nhiêu tiền ở lot size của bạn
- Tính phí giao dịch - bảng phí chi tiết theo từng sàn
- Tính khối lượng lệnh - lot size phù hợp với mức rủi ro % tài khoản
- Tính Risk/Reward - setup giao dịch có xứng đáng với mức dừng lỗ không
Tất cả các liên kết affiliate đều tuân theo chính sách công khai tiêu chuẩn của chúng tôi, xem cách chúng tôi kiếm tiền. Cảnh báo rủi ro: CFD là công cụ phức tạp và tiềm ẩn rủi ro cao. 74 - 89% tài khoản bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD.