Công cụ tính phí giao dịch
Nhập thông tin của bạn, bảng so sánh cập nhật ngay khi bạn gõ. Mỗi ô là chi phí thực tế tính bằng USD, dựa trên spread và commission mà từng broker công bố cho loại tài khoản đó.
| Broker | Mỗi lệnh | Mỗi tuần | Mỗi tháng | Mỗi năm | Open account |
|---|---|---|---|---|---|
Exness9.3/10 | $11.00 | $110 | $476 | $5,720 | Open Account |
XM9.1/10 | $16.00 | $160 | $693 | $8,320 | Open Account |
IC Markets9.0/10 | $10.00 | $100 | $433 | $5,200 | Open Account |
- Mỗi lệnh
- $11.00
- Mỗi tuần
- $110
- Mỗi tháng
- $476
- Mỗi năm
- $5,720
- Mỗi lệnh
- $16.00
- Mỗi tuần
- $160
- Mỗi tháng
- $693
- Mỗi năm
- $8,320
- Mỗi lệnh
- $10.00
- Mỗi tuần
- $100
- Mỗi tháng
- $433
- Mỗi năm
- $5,200
74-89% of retail CFD accounts lose money. Risk capital only. How we earn →
Mô hình chi phí: spread + commission khử (round-turn), cặp tham chiếu EUR / USD, giá trị pip $10 / lot. Chi phí thực tế có thể thay đổi do đồng tiền định giá, trượt giá và phí swap qua đêm. Số liệu từ trang thông tin tài khoản công bố của từng broker.
Mô hình chi phí hoạt động như thế nào
Chi phí mỗi lệnh bằng spread tính bằng pip nhân giá trị pip theo đồng tiền định giá, cộng thêm commission khử (round-turn) cho các tài khoản tính phí commission. Cặp tham chiếu mặc định là EUR / USD với giá trị pip $10 trên mỗi standard lot. Chi phí hằng năm bằng chi phí mỗi tuần nhân 52; chi phí hằng tháng bằng chi phí mỗi tuần nhân 4,33.
Chi phí thực tế còn thay đổi theo đồng tiền định giá, trượt giá, phí swap qua đêm và phí chuyển đổi tiền tệ tài khoản. Công cụ này cho bạn thấy mức sàn phí tĩnh, tức khoản chi phí bạn phải trả ngay cả khi thị trường di chuyển theo chiều có lợi.
Tại sao điều này quan trọng
Chênh lệch 1 pip spread trên 10 lệnh mỗi tuần với khối lượng 1 lot sẽ tiêu tốn của bạn khoảng $5.200 mỗi năm (tương đương hơn 130 triệu VND). Hầu hết trader cá nhân không bao giờ tính con số này trước khi mở tài khoản. Khi bạn thực sự tính rồi, biểu đồ spread trên trang chủ của broker sẽ không còn trông như quảng cáo nữa mà giống như bảng giá thuê nhà hơn.
Hướng dẫn sử dụng
- Nhập khối lượng lot: Gõ khối lượng lot thông thường của bạn, ví dụ 0,1 lot nếu bạn giao dịch mini lot hoặc 1,0 lot nếu giao dịch standard lot.
- Nhập số lệnh mỗi tuần: Giao dịch kiểu scalping thường đặt 20 đến 40 lệnh mỗi tuần. Giao dịch theo xu hướng (swing) thường chỉ 2 đến 5 lệnh.
- Chọn loại tài khoản: Standard phổ biến với tài khoản $50 đến $100; Raw ECN thường cần vốn lớn hơn nhưng spread gần 0 pip với commission cố định.
- Đọc kết quả: Bảng hiển thị chi phí mỗi lệnh, mỗi tuần, mỗi tháng và mỗi năm cho từng broker. Broker được đánh dấu RẺ NHẤT có tổng chi phí hằng năm thấp nhất ở cài đặt của bạn.
Ví dụ thực tế
Giả sử bạn giao dịch 0,5 lot, 10 lệnh mỗi tuần, tài khoản Standard:
- Spread 1,6 pip: chi phí mỗi lệnh = 1,6 × $5 = $8,00, tổng năm = $4.160 (~104 triệu VND).
- Spread 1,0 pip: chi phí mỗi lệnh = 1,0 × $5 = $5,00, tổng năm = $2.600 (~65 triệu VND).
- Chênh lệch giữa hai broker chỉ 0,6 pip: tiết kiệm được $1.560 mỗi năm (~39 triệu VND).
Với tài khoản Raw ECN, commission thường $3 đến $4 mỗi lot mỗi chiều (round-turn $6 đến $8 / lot). Tài khoản này có lợi khi bạn giao dịch với khối lượng lớn hoặc tần suất cao vì spread hẹp hơn bù lại commission.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này tính những khoản phí nào?
Công cụ tính spread và commission. Spread được tính bằng cách lấy số pip nhân giá trị pip ($10 / lot trên EUR / USD). Commission là phí round-turn (hai chiều) cố định cho các tài khoản Raw / Pro. Phí swap qua đêm và phí nạp rút tiền không được tính vì chúng thay đổi theo từng vị thế và phương thức thanh toán.
1 lot trên forex bằng bao nhiêu?
1 standard lot bằng 100.000 đơn vị tiền tệ cơ sở. Trên cặp EUR / USD, mỗi pip tương đương $10. Mini lot (0,1 lot) tương đương $1 / pip; micro lot (0,01 lot) tương đương $0,10 / pip.
Tài khoản Standard hay Raw ECN rẻ hơn?
Phụ thuộc vào khối lượng giao dịch. Tài khoản Standard không tính commission nhưng spread rộng hơn thường từ 1,0 đến 2,0 pip. Tài khoản Raw ECN có spread gần 0 pip nhưng tính commission $3 đến $4 / lot / chiều. Với khối lượng nhỏ (dưới 1 lot) và ít lệnh, Standard thường rẻ hơn. Với volume cao, Raw ECN có tổng chi phí thấp hơn.
Tại sao chi phí thực tế lại khác?
Công cụ dùng spread trung bình được công bố cho cặp EUR / USD trong giờ giao dịch bình thường. Spread thực tế có thể rộng hơn vào giờ thanh khoản thấp, khi có tin tức kinh tế lớn hoặc khi thị trường biến động mạnh. Ngoài ra, trượt giá (slippage) và phí swap qua đêm cũng làm tăng chi phí thực tế so với con số tính toán.
Trader Việt Nam nên mở tài khoản ở loại nào?
Với vốn $50 đến $100, tài khoản Standard là lựa chọn hợp lý vì không có mức nạp tối thiểu cao và không cần lo commission. Khi vốn và kinh nghiệm tăng lên, hãy thử bộ tính này với khối lượng và tần suất thực tế của bạn để xem Raw ECN có tiết kiệm chi phí hơn không.
Cảnh báo rủi ro: CFD là công cụ phức tạp. 74 đến 89% tài khoản nhà đầu tư cá nhân thua lỗ khi giao dịch CFD. Minh bạch liên kết: cách chúng tôi kiếm tiền.